Bảng tra tháng nhuận, 1901–2100

Cách đọc bảng

Bảng tra này liệt kê mọi năm âm lịch bắt đầu từ năm 1901 đến hết năm 2100. Nhãn năm là năm Gregory trong đó năm âm lịch ấy bắt đầu. Một tháng gần cuối năm âm lịch có thể kéo dài sang tháng 1 của năm Gregory kế tiếp.

“Nhuận 6” nghĩa là một tháng thêm vào sau tháng sáu thường và trước tháng bảy. “Không có” nghĩa là năm âm lịch có mười hai tháng. Ngày bắt đầu theo lịch Gregory là mồng một âm lịch, còn “Số ngày” cho biết độ dài toàn tháng. Để tìm ngày cuối tháng, cộng vào ngày bắt đầu một số ngày bằng độ dài ghi trong bảng trừ đi một.

Tháng nhuận, 1901–2100

Danh sách đầy đủ 200 năm gồm 73 năm có tháng nhuận và 127 năm không có tháng nhuận.

1901–1950

Năm âm lịchTháng nhuậnNgày bắt đầu theo lịch GregorySố ngày
1901Không có
1902Không có
1903Nhuận 51903-06-2529
1904Không có
1905Không có
1906Nhuận 41906-05-2330
1907Không có
1908Không có
1909Nhuận 21909-03-2229
1910Không có
1911Nhuận 61911-07-2629
1912Không có
1913Không có
1914Nhuận 51914-06-2330
1915Không có
1916Không có
1917Nhuận 21917-03-2329
1918Không có
1919Nhuận 71919-08-2530
1920Không có
1921Không có
1922Nhuận 51922-06-2529
1923Không có
1924Không có
1925Nhuận 41925-05-2230
1926Không có
1927Không có
1928Nhuận 21928-03-2229
1929Không có
1930Nhuận 61930-07-2629
1931Không có
1932Không có
1933Nhuận 51933-06-2330
1934Không có
1935Không có
1936Nhuận 31936-04-2130
1937Không có
1938Nhuận 71938-08-2530
1939Không có
1940Không có
1941Nhuận 61941-07-2430
1942Không có
1943Không có
1944Nhuận 41944-05-2230
1945Không có
1946Không có
1947Nhuận 21947-03-2329
1948Không có
1949Nhuận 71949-08-2429
1950Không có

1951–2000

Năm âm lịchTháng nhuậnNgày bắt đầu theo lịch GregorySố ngày
1951Không có
1952Nhuận 51952-06-2230
1953Không có
1954Không có
1955Nhuận 31955-04-2230
1956Không có
1957Nhuận 81957-09-2429
1958Không có
1959Không có
1960Nhuận 61960-07-2429
1961Không có
1962Không có
1963Nhuận 41963-05-2329
1964Không có
1965Không có
1966Nhuận 31966-04-2129
1967Không có
1968Nhuận 71968-08-2429
1969Không có
1970Không có
1971Nhuận 51971-06-2329
1972Không có
1973Không có
1974Nhuận 41974-05-2229
1975Không có
1976Nhuận 81976-09-2429
1977Không có
1978Không có
1979Nhuận 61979-07-2430
1980Không có
1981Không có
1982Nhuận 41982-05-2329
1983Không có
1984Nhuận 101984-11-2329
1985Không có
1986Không có
1987Nhuận 61987-07-2629
1988Không có
1989Không có
1990Nhuận 51990-06-2329
1991Không có
1992Không có
1993Nhuận 31993-04-2229
1994Không có
1995Nhuận 81995-09-2529
1996Không có
1997Không có
1998Nhuận 51998-06-2429
1999Không có
2000Không có

2001–2050

Năm âm lịchTháng nhuậnNgày bắt đầu theo lịch GregorySố ngày
2001Nhuận 42001-05-2329
2002Không có
2003Không có
2004Nhuận 22004-03-2129
2005Không có
2006Nhuận 72006-08-2429
2007Không có
2008Không có
2009Nhuận 52009-06-2329
2010Không có
2011Không có
2012Nhuận 42012-05-2129
2013Không có
2014Nhuận 92014-10-2429
2015Không có
2016Không có
2017Nhuận 62017-07-2330
2018Không có
2019Không có
2020Nhuận 42020-05-2329
2021Không có
2022Không có
2023Nhuận 22023-03-2229
2024Không có
2025Nhuận 62025-07-2529
2026Không có
2027Không có
2028Nhuận 52028-06-2329
2029Không có
2030Không có
2031Nhuận 32031-04-2229
2032Không có
2033Nhuận 112033-12-2229
2034Không có
2035Không có
2036Nhuận 62036-07-2330
2037Không có
2038Không có
2039Nhuận 52039-06-2229
2040Không có
2041Không có
2042Nhuận 22042-03-2229
2043Không có
2044Nhuận 72044-08-2329
2045Không có
2046Không có
2047Nhuận 52047-06-2330
2048Không có
2049Không có
2050Nhuận 32050-04-2130

2051–2100

Năm âm lịchTháng nhuậnNgày bắt đầu theo lịch GregorySố ngày
2051Không có
2052Nhuận 82052-09-2329
2053Không có
2054Không có
2055Nhuận 62055-07-2430
2056Không có
2057Không có
2058Nhuận 42058-05-2230
2059Không có
2060Không có
2061Nhuận 32061-04-2029
2062Không có
2063Nhuận 72063-08-2429
2064Không có
2065Không có
2066Nhuận 52066-06-2329
2067Không có
2068Không có
2069Nhuận 42069-05-2129
2070Không có
2071Nhuận 82071-09-2429
2072Không có
2073Không có
2074Nhuận 62074-07-2429
2075Không có
2076Không có
2077Nhuận 42077-05-2229
2078Không có
2079Không có
2080Nhuận 32080-04-2029
2081Không có
2082Nhuận 72082-08-2429
2083Không có
2084Không có
2085Nhuận 52085-06-2230
2086Không có
2087Không có
2088Nhuận 42088-05-2129
2089Không có
2090Nhuận 82090-09-2429
2091Không có
2092Không có
2093Nhuận 62093-07-2330
2094Không có
2095Không có
2096Nhuận 42096-05-2229
2097Không có
2098Không có
2099Nhuận 22099-03-2229
2100Không có

Tháng mười một nhuận năm 2033

Tháng mười một nhuận bắt đầu ngày 22 tháng 12 năm 2033 và kết thúc ngày 19 tháng 1 năm 2034. Những tháng xung quanh cho thấy vì sao một tháng không có trung khí không tự động trở thành tháng nhuận. Mỗi khoảng ngày đều tính cả hai đầu.

Tháng âm lịchKhoảng ngày GregoryTrung khí trong tháng
Tháng 8 năm 20332033-08-25–2033-09-22Không có
Tháng 9 năm 20332033-09-23–2033-10-22Thu Phân, ngày 23 tháng 9
Tháng 10 năm 20332033-10-23–2033-11-21Sương Giáng, ngày 23 tháng 10
Tháng 11 năm 20332033-11-22–2033-12-21Tiểu Tuyết, ngày 22 tháng 11; Đông Chí, ngày 21 tháng 12
Tháng 11 nhuận năm 20332033-12-22–2034-01-19Không có
Tháng 12 năm 20332034-01-20–2034-02-18Đại Hàn, ngày 20 tháng 1; Vũ Thủy, ngày 18 tháng 2
Tháng 1 năm 20342034-02-19–2034-03-19Không có

Tháng âm lịch có Đông Chí luôn là tháng mười một. Việc đặt nhuận phụ thuộc vào số tháng tính từ đầu một tháng có Đông Chí đến đầu tháng có Đông Chí kế tiếp, không tính tháng kế tiếp ấy. Khoảng mười hai tháng không có tháng nhuận. Khoảng mười ba tháng gán nhãn nhuận cho tháng đầu tiên không có trung khí trong khoảng đó.

Tháng tám năm 2033 thuộc khoảng mười hai tháng nên vẫn là tháng thường. Tháng mười một nhuận và tháng giêng năm 2034 nằm trong khoảng mười ba tháng tiếp theo. Chỉ tháng đầu tiên trong các tháng không có trung khí ấy nhận nhãn nhuận.

Công nguyên 1–2100

Chính sách quyền riêng tư