Thứ Năm, Tháng 9 năm 2026
Việc nên làm
Giá thú (kết hôn) Tế tự và cúng tổ tiên Cắt tóc Đón thêm thành viên vào gia đình Xây bếp Di quan Lễ trưởng thành Gặp người thân và bạn bè
Việc nên tránh
Mở kho lương Xuất hàng hóa Đốn gỗ Mua gia súc Khai thị (mở cửa kinh doanh) Thượng lương (dựng xà nóc) Xây nhà Phá thổ để an táng Mở mộ để cải táng Trồng trọt
Những điều kiêng kỵ của Bành Tổ
Ngày Giáp, không mở kho lương: tiền của, vật dụng sẽ hao tán.
Ngày Ngọ, không lợp mái nhà: chủ nhà sẽ thay đổi.
Hướng cát lợi và thần linh
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Đông Bắc
- Phúc thần
- Bắc
- Dương quý nhân
- Tây Nam
- Âm quý nhân
- Đông Bắc
- Thái Tuế năm
- Nam
- Thái Tuế tháng
- Đông Nam
- Thái Tuế ngày
- Nam
Lễ hội và mùa
- Các ngày kỷ niệm dương lịch khác
- Ngày Đạp xe thế giới
- Khoảng tiết khí (theo ngày)
- Bạch Lộ · 2026-09-07 22:41:16 UTC+8
- Tiết khí tiếp theo
- Thu Phân · 2026-09-23 08:05:14 UTC+8
- Mùa
- Trọng Thu
- Pha trăng truyền thống
- Thượng huyền
- Hậu (khoảng năm ngày)
- Bạch Lộ: hậu thứ ba (năm ngày)
- Dấu hiệu theo mùa
- Các đàn chim tích trữ thức ăn
Các ảnh hưởng trong ngày
- Chu kỳ ngày
- Giáp Ngọ · Ngựa
- Xung
- Xung với Chuột (Mậu Tý)
- Hướng sát
- Bắc
- Mười hai trực
- Ngày trực Thu
- Thần trực
- Kim Quỹ
- Phân loại hoàng đạo/hắc đạo
- Hoàng đạo · Cát
- Cát thần
- Nguyệt Không · Bất Tướng · Phúc Sinh · Kim Quỹ · Minh Phệ
- Hung thần
- Thiên Cương · Đại Thời · Đại Bại · Hàm Trì · Thiên Tặc · Cửu Khảm · Cửu Tiêu
- Thai thần ngày
- Cửa và cối giã; trong phòng, Bắc
- Thai thần tháng
- Nhà xí và cửa ra vào nhà
- Lộc ngày
- Hỗ lộc: Dần; tiến lộc: Đinh / Kỷ
- Chu kỳ sáu ngày
- Hữu Dẫn
Ngày âm lịch và các chu kỳ
- Ngày âm lịch
- 2026, Tháng 8, ngày 7
- Tháng âm lịch
- Tháng 8 · 29 ngày
- Chu kỳ theo Tết Nguyên đán
- Bính Ngọ · Ngựa
- Chu kỳ lấy ngày Lập Xuân làm mốc
- Bính Ngọ · Ngựa
- Chu kỳ tháng
- Đinh Dậu
- Chu kỳ ngày
- Giáp Ngọ
- Nạp âm năm
- Thiên Hà Thủy
- Nạp âm tháng
- Sơn Hạ Hỏa
- Nạp âm ngày
- Sa Trung Kim
- Tuần / không vong năm
- Giáp-Thìn / Dần / Mão
- Tuần / không vong tháng
- Giáp-Ngọ / Thìn / Tỵ
- Tuần / không vong ngày
- Giáp-Ngọ / Thìn / Tỵ
- Cung hoàng đạo phương Tây
- Xử Nữ
- Số ngày Julius
- 2461300.5
Các sao và tú
- Tú
- Giác · Mộc · Giao long · Cát
- Cung trời / linh vật trấn giữ
- Đông · Thanh Long
- Bài vè về tú
- Xây dựng vào ngày sao Giác đem lại vinh hiển và thịnh vượng, ruộng đất cùng tiền của từ xa đến, và thêm phụ nữ vào gia đình. Hôn nhân đem lại con cháu hiển đạt; người học đỗ đạt và được yết kiến vua. Riêng việc an táng nên tránh: lời đoán báo có dịch bệnh sau ba năm. Khởi công xây mộ đem lại tai họa ngay cho chủ gia đình.
- Cửu tinh năm
- 1 Trắng Thủy · Khảm (Bắc) · Thiên Khu · Huyền Không [Tham Lang · Cát] · Kỳ Môn [Thiên Bồng · Đại hung · Hưu môn · Dương] · Thái Ất [Thái Ất · Cát thần]
- Cửu tinh tháng
- 1 Trắng Thủy · Khảm (Bắc) · Thiên Khu · Huyền Không [Tham Lang · Cát] · Kỳ Môn [Thiên Bồng · Đại hung · Hưu môn · Dương] · Thái Ất [Thái Ất · Cát thần]
- Cửu tinh ngày
- 9 Tím Hỏa · Ly (Nam) · Ẩn Nguyên · Huyền Không [Hữu Bật · Cát] · Kỳ Môn [Thiên Anh · Tiểu hung · Cảnh môn · Âm] · Thái Ất [Thiên Ất · Cát thần]
Hoàng lịch theo giờ
| Giờ | Việc nên làm | Việc nên tránh | Hướng cát | Chi tiết | Cửu tinh |
|---|---|---|---|---|---|
| 00:00–00:59Giáp Tý · ChuộtCát | Cầu phúc Cầu con Đính hôn Giá thú (kết hôn) Đi xa Cầu tài Khai thị (mở cửa kinh doanh) Giao dịch An sàng (kê giường) | Xây dựng và sửa chữa Động thổ xây dựng Nhậm chức |
|
| 9 Tím Hỏa · Ly (Nam) · Ẩn Nguyên · Huyền Không [Hữu Bật · Cát] · Kỳ Môn [Thiên Anh · Tiểu hung · Cảnh môn · Âm] · Thái Ất [Thiên Ất · Cát thần] |
| 01:00–02:59Ất Sửu · TrâuCát | Cầu tài Gặp người quyền quý Giá thú (kết hôn) Đón thêm thành viên vào gia đình Di tỷ (chuyển chỗ ở) An táng Cầu phúc | Nhậm chức Đi xa Xây dựng và sửa chữa Động thổ xây dựng |
|
| 8 Trắng Thổ · Cấn (Đông Bắc) · Động Minh · Huyền Không [Tả Phụ · Cát] · Kỳ Môn [Thiên Nhậm · Tiểu cát · Sinh môn · Dương] · Thái Ất [Thái Âm · Cát thần] |
| 03:00–04:59Bính Dần · HổHung | Gặp người quyền quý Cầu tài Giá thú (kết hôn) Nhập trạch (vào nhà ở) Di tỷ (chuyển chỗ ở) An táng | Tế tự và cúng tổ tiên Cầu phúc Trai giới và nghi lễ Đạo giáo Khai quang Nhậm chức Đi xa |
|
| 7 Đỏ Kim · Đoài (Tây) · Dao Quang · Huyền Không [Phá Quân · Hung] · Kỳ Môn [Thiên Trụ · Tiểu hung · Kinh môn · Âm] · Thái Ất [Hàm Trì · Hung thần] |
| 05:00–06:59Đinh Mão · ThỏCát | Cầu con Giá thú (kết hôn) Di tỷ (chuyển chỗ ở) Nhập trạch (vào nhà ở) Khai thị (mở cửa kinh doanh) Giao dịch Xây dựng và sửa chữa An táng Đi xa Cầu tài Gặp người quyền quý Đính hôn | Tế tự và cúng tổ tiên Cầu phúc Trai giới và nghi lễ Đạo giáo Tạ ơn thần linh |
|
| 6 Trắng Kim · Càn (Tây Bắc) · Khai Dương · Huyền Không [Vũ Khúc · Cát] · Kỳ Môn [Thiên Tâm · Đại cát · Khai môn · Âm] · Thái Ất [Thanh Long · Cát thần] |
| 07:00–08:59Mậu Thìn · RồngHung | Cầu phúc Đính hôn Giá thú (kết hôn) An sàng (kê giường) Di tỷ (chuyển chỗ ở) Nhập trạch (vào nhà ở) Xây dựng và sửa chữa An táng Tế tự và cúng tổ tiên | Xây cầu Đi thuyền |
|
| 5 Vàng Thổ · Trung tâm (Trung tâm) · Ngọc Hành · Huyền Không [Liêm Trinh · Hung] · Kỳ Môn [Thiên Cầm · Đại cát · Dương] · Thái Ất [Thiên Phù · Hung thần] |
| 09:00–10:59Kỷ Tỵ · RắnHung | Cầu con Đi xa Nhập trạch (vào nhà ở) Giá thú (kết hôn) Xây dựng và sửa chữa An táng Nhậm chức | Tế tự và cúng tổ tiên Cầu phúc Trai giới và nghi lễ Đạo giáo Tạ ơn thần linh |
|
| 4 Xanh lục Mộc · Tốn (Đông Nam) · Thiên Quyền · Huyền Không [Văn Khúc · Cát] · Kỳ Môn [Thiên Phụ · Đại cát · Đỗ môn · Dương] · Thái Ất [Chiêu Dao · An thần] |
| 11:00–12:59Canh Ngọ · NgựaCát | Cầu phúc Cầu con Đính hôn Giá thú (kết hôn) Đi xa Cầu tài Khai thị (mở cửa kinh doanh) Giao dịch An sàng (kê giường) Nhậm chức | Thượng lương (dựng xà nóc) Xây nhà Nhập liệm |
|
| 3 Xanh lam lục Mộc · Chấn (Đông) · Thiên Cơ · Huyền Không [Lộc Tồn · Hung] · Kỳ Môn [Thiên Xung · Tiểu cát · Thương môn · Dương] · Thái Ất [Hiên Viên · An thần] |
| 13:00–14:59Tân Mùi · DêHung | Xây dựng và sửa chữa Nhập trạch (vào nhà ở) An táng Cầu phúc Giá thú (kết hôn) | Không liệt kê |
|
| 2 Đen Thổ · Khôn (Tây Nam) · Thiên Tuyền · Huyền Không [Cự Môn · Hung] · Kỳ Môn [Thiên Nhuế · Đại hung · Tử môn · Âm] · Thái Ất [Nhiếp Đề · Hung thần] |
| 15:00–16:59Nhâm Thân · KhỉCát | Đính hôn Giá thú (kết hôn) Đi xa Cầu tài Khai thị (mở cửa kinh doanh) Giao dịch An sàng (kê giường) | Cầu phúc Cầu con |
|
| 1 Trắng Thủy · Khảm (Bắc) · Thiên Khu · Huyền Không [Tham Lang · Cát] · Kỳ Môn [Thiên Bồng · Đại hung · Hưu môn · Dương] · Thái Ất [Thái Ất · Cát thần] |
| 17:00–18:59Quý Dậu · Gà trốngCát | Cầu phúc Cầu con Đính hôn Giá thú (kết hôn) Đi xa Cầu tài Khai thị (mở cửa kinh doanh) Giao dịch An sàng (kê giường) Tế tự và cúng tổ tiên | Không liệt kê |
|
| 9 Tím Hỏa · Ly (Nam) · Ẩn Nguyên · Huyền Không [Hữu Bật · Cát] · Kỳ Môn [Thiên Anh · Tiểu hung · Cảnh môn · Âm] · Thái Ất [Thiên Ất · Cát thần] |
| 19:00–20:59Giáp Tuất · ChóHung | Không liệt kê | Không có việc nào được khuyến nghị |
|
| 8 Trắng Thổ · Cấn (Đông Bắc) · Động Minh · Huyền Không [Tả Phụ · Cát] · Kỳ Môn [Thiên Nhậm · Tiểu cát · Sinh môn · Dương] · Thái Ất [Thái Âm · Cát thần] |
| 21:00–22:59Ất Hợi · LợnHung | Nhậm chức Đi xa Cầu tài Gặp người quyền quý Đính hôn Giá thú (kết hôn) Nhập trạch (vào nhà ở) Khai thị (mở cửa kinh doanh) An táng Xây dựng và sửa chữa Xây nhà Di tỷ (chuyển chỗ ở) An sàng (kê giường) | Không liệt kê |
|
| 7 Đỏ Kim · Đoài (Tây) · Dao Quang · Huyền Không [Phá Quân · Hung] · Kỳ Môn [Thiên Trụ · Tiểu hung · Kinh môn · Âm] · Thái Ất [Hàm Trì · Hung thần] |
| 23:00–23:59Bính Tý · ChuộtHung | Cầu con Cầu tài Giá thú (kết hôn) An táng | Tế tự và cúng tổ tiên Cầu phúc Trai giới và nghi lễ Đạo giáo Khai quang Nhậm chức Đi xa |
|
| 9 Tím Hỏa · Ly (Nam) · Ẩn Nguyên · Huyền Không [Hữu Bật · Cát] · Kỳ Môn [Thiên Anh · Tiểu hung · Cảnh môn · Âm] · Thái Ất [Thiên Ất · Cát thần] |